Edward VIII
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vua của Vương quốc Anh và Ireland năm 1936: Edward VIII là tước hiệu của một vị vua Anh, người đã lên ngôi vào năm 1936 nhưng sau đó thoái vị cùng năm đó.
- Một nhân vật lịch sử gắn liền với cuộc khủng hoảng hiến pháp: Tên của ông chủ yếu được nhắc đến trong bối cảnh cuộc khủng hoảng hiến pháp do quyết định kết hôn với bà Wallis Warfield Simpson, một người Mỹ đã ly dị hai lần, dẫn đến việc ông từ bỏ ngai vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The abdication of Edward VIII was a major event in British history. (Việc thoái vị của Edward VIII là một sự kiện lớn trong lịch sử nước Anh.)
- Edward VIII reigned for less than a year. (Edward VIII trị vì chưa đầy một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Edward VIII abdication crisis": Cuộc khủng hoảng thoái vị của Edward VIII.
- The Edward VIII abdication crisis changed the line of succession to the British throne. (Cuộc khủng hoảng thoái vị của Edward VIII đã thay đổi dòng kế vị ngai vàng nước Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Duke of Windsor: Công tước xứ Windsor (tước hiệu của Edward VIII sau khi thoái vị).
- After abdicating, Edward VIII was given the title Duke of Windsor. (Sau khi thoái vị, Edward VIII được phong tước hiệu Công tước xứ Windsor.)
Từ đồng nghĩa
- The Duke of Windsor: Công tước xứ Windsor (chỉ cùng một người sau năm 1936).
- King Edward VIII: Vua Edward VIII.
Thành ngữ liên quan
- "To give up the crown for love": Từ bỏ vương miện vì tình (thường được dùng để ám chỉ câu chuyện của Edward VIII).
- His story is often described as giving up the crown for love. (Câu chuyện của ông thường được miêu tả là từ bỏ vương miện vì tình.)
Noun
- Vua của Anh và Ai-len năm 1936, cuộc hôn nhân của ông với Wallis Simpson Warfield đã tạo ra một cuộc khủng hoảng hiến pháp dẫn đến sự thoái vị của ông (1894-1972)